Máy In Nhiệt Xprinter XP-P200

2,850,000

  • Thiết kế đơn giản, nhỏ gọn, dễ dàng thay giấy in
  • Loại máy in nhiệt có độ nét cao
  • Mã máy: XP-P200
  • Độ phân giải: 576 dots/line OR 512dots/line
  • Kích thước ký tự: Font B: 1.1×2.1mm(9×17dot)
  • Khổ giấy: 56 mm (Rộng)
  • Tốc độ in: 90 mm/giây
  • Số hộc đựng giấy: 1 hộc đựng phía trước
  • Độ bền đầu in lên tới 100km
  • Tự động cắt giấy, dao cắt: 1.000.000 lần
Printing method Direct thermal
Print width 48mm
Column capacity 8dots/mm, 384dots/line
Printing speed 70mm/s
Interface Bluetooth、USB、Rs232
Printing paper 57.5±0.5mm×φ65mm
Line spacing 3.75mm (Adjustable by commands)
Column number 58mm paper: Font A – 32 columns/Font B – 42 columns/
Chinese,traditional Chinese – 16 columns
Character size ANK,Font A:1.5×3.0mm(12×24 dots) Font B:1.1×2.1mm(9×17 dots) Chinese,traditional Chinese:3.0×3.0mm(24×24 dots)
PC347(Standard Europe)、Katakana、
Extension PC850(Multilingual)、PC860(Portuguese)、
character PC863(Canadian-French)、PC865(Nordic)、
sheet West Europe、Greek、Hebrew、East Europe、Iran、WPC1252、PC866(Cyrillic#2)、PC852(Latin2)、PC858、IranII、Latvian、Arabic、PT151(1251)
Barcode types UPC-A/UPC-E/JAN13(EAN13)/JAN8(EAN8)/
CODE39/ITF/CODABAR/CODE93/CODE128
Buffer
Input buffer 32k bytes
NV Flash 64k bytes
Power
Power supply Input:AC 110V/240V, 50~60Hz
Power source Output:AC 9V-2A
Physical characteristics
Weight 0.19KG
Dimensions 92.5×75.5x37mm(D x W x H)
Environmental Requirements
Work environment Temperature (0~45)  humidity(10~90%)
Storage Temperature(-10~60℃) humidity(10~90%)
environment
Reliability
Printer head life 50KM

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Máy In Nhiệt Xprinter XP-P200”

Sản phẩm mới

-7%
7,500,000 6,999,000
-8%
Nion
6,500,000 5,999,000
-11%
Nion
395,000 350,000
-22%
1,150,000 900,000